thư bảo đảm

thư bảo đảm

Bưu tá giao một thư bảo đảm cho người nhận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thư được gửi qua dịch vụ bưu chính đăng ký xác nhận: "thư bảo đảm" bức thư người gửi phải trả thêm phí để được cấp biên nhận theo dõi quá trình vận chuyển, nhằm đảm bảo thư đến tay người nhận một cách an toàn bằng chứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi đã gửi hợp đồng qua thư bảo đảm để bằng chứng nếu xảy ra tranh chấp. (Tôi gửi hợp đồng bằng loại thư đã đăng ký để chứng từ xác nhận.)
    • Khi nhận thư bảo đảm, bạn phải vào sổ để xác nhận đã nhận. (Khi nhận được thư đăng ký, người nhận phải ký nhận để làm bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gửi thư bảo đảm": hành động gửi thư đăng ký, thường dùng trong các giao dịch quan trọng.

    • Luật sư khuyên tôi nên gửi thư bảo đảm để tránh mất mát. (Luật sư đề nghị tôi gửi thư xác nhận để đảm bảo an toàn.)
  • "thư bảo đảm nội bộ": thư bảo đảm gửi trong cùng một tổ chức hoặc cơ quan.

    • Công ty yêu cầu gửi thư bảo đảm nội bộ cho các phòng ban. (Công ty dùng thư đăng ký để gửi thông báo trong nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư thường (danh từ): thư gửi qua bưu điện không đăng ký, không được theo dõi.

    • Thư thường có thể bị thất lạc nếu không bảo đảm. (Thư không đăng ký dễ mất hơn.)
  • Bưu phẩm bảo đảm (danh từ): các loại hàng hóa, gói nhỏ được gửi đăng ký tương tự thư bảo đảm.

    • Gói hàng này được gửi dưới dạng bưu phẩm bảo đảm. (Gói hàng được đăng ký để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thư đăng ký: cách gọi khác của thư bảo đảm, nhấn mạnh việc đăng ký tại bưu điện.
  • Thư xác nhận: thư được cấp biên nhận cho người gửi.
Thành ngữ liên quan
  • Gửi thư bảo đảm: hành động gửi thư đăng ký, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
    • Để an toàn, hãy gửi thư bảo đảm khi cần bằng chứng giao nhận. (Để tránh rủi ro, nên gửi thư đăng ký khi cần chứng từ.)